奎 kuí 奎 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奎 trong tiếng Việt đũng quần; ngôi thứ 15 trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan