Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuí

奎 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奎 trong tiếng Việt

đũng quần; ngôi thứ 15 trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc

Tra từ liên quan