哭喊 là gì?
哭喊 [kū hǎn] có nghĩa là kêu gào.
Nghĩa của từ 哭喊 trong tiếng Việt
kêu gào
Cách đọc và ghi nhớ 哭喊
哭喊 được đọc là kū hǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kêu gào”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
哭喊 [kū hǎn] có nghĩa là kêu gào.
kêu gào
哭喊 được đọc là kū hǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kêu gào”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .