Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuí

暌 là gì?

[kuí] có nghĩa là đối lập với; tách biệt khỏi.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暌 trong tiếng Việt

  1. đối lập với
  2. tách biệt khỏi

Cách đọc và ghi nhớ 暌

được đọc là kuí, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đối lập với; tách biệt khỏi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan