Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦海

kǔ hǎi

苦海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦海 trong tiếng Việt

nghĩa đen: biển khổ; vực thẳm của đau khổ trần gian (thuật ngữ Phật giáo); đáy sâu của đau thương

Tra từ liên quan