Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin K

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ K, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

3.116 từ sẵn sàng
科隆
Kē lóng

Cologne, Đức; Colón, Panama

Cụm từ
克隆技术
kè lóng jì shù

công nghệ nhân bản

Cụm từ
科隆群岛
Kē lóng Qún dǎo

Quần đảo Galapagos

Cụm từ
克隆人
kè lóng rén

nhân bản con người

Cụm từ
克隆氏病
Kè lóng shì bìng

bệnh Crohn

Cụm từ
科隆水
kē lóng shuǐ

nước hoa cologne

Cụm từ
克娄巴特拉
Kè lóu bā tè lā

Cleopatra (tên gọi); Cleopatra VII Thea Philopator (69-30 TCN), pharaon Ai Cập cuối cùng

Cụm từ
克漏字
kè lòu zì

điền vào chỗ trống (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
刻录
kè lù

ghi vào CD hoặc DVD; ghi đĩa

Cụm từ
可虑
kě lǜ

đáng lo ngại

Cụm từ
克虏伯
Kè lǔ bó

Krupp

Cụm từ
刻录机
kè lù jī

máy ghi đĩa

Cụm từ
客轮
kè lún

tàu chở khách

Cụm từ
可伦坡
Kě lún pō

Colombo, thủ đô của Sri Lanka (Đài Loan)

Cụm từ
科伦坡
Kē lún pō

Colombo, thủ đô của Sri Lanka

Cụm từ
克仑特罗
kè lún tè luō

clenbuterol

Cụm từ
骒骡
kè luó

la cái

Cụm từ
克罗埃西亚
Kè luó āi xī yà

Croatia (Đài Loan)

Cụm từ
珂罗版
kē luó bǎn

in đá collotype (từ mượn)

Cụm từ
克罗地亚
Kè luó dì yà

Croatia

Cụm từ
克罗地亚共和国
Kè luó dì yà Gòng hé guó

Cộng hòa Croatia

Cụm từ
克罗地亚语
Kè luó dì yà yǔ

Tiếng Croatia

Cụm từ
科罗恩病
Kē luó ēn bìng

bệnh Crohn

Cụm từ
科罗拉多
Kē luó lā duō

Colorado

Cụm từ
科罗拉多大峡谷
Kē luó lā duō dà xiá gǔ

Đại vực Grand Canyon (Colorado)

Cụm từ
科罗拉多州
Kē luó lā duō zhōu

Colorado

Cụm từ
科罗娜
Kē luó nà

Corona (bia)

Cụm từ
科罗纳
Kē luó nà

Corona; Colonna

Cụm từ
克罗诺斯
Kè luó nuò sī

Cronus (Thần thoại Hy Lạp)

Cụm từ
骒马
kè mǎ

ngựa cái

Cụm từ