Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuí

馗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 馗 trong tiếng Việt

gò má; ngã tư; cao

Tra từ liên quan