Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亏本出售虧本出售

kuī běn chū shòu

亏本出售 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亏本出售 trong tiếng Việt

bán lỗ

Tra từ liên quan