Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuī

盔 là gì?

[kuī] có nghĩa là mũ bảo hiểm.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盔 trong tiếng Việt

mũ bảo hiểm

Cách đọc và ghi nhớ 盔

được đọc là kuī, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mũ bảo hiểm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan