Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窥豹窺豹

kuī bào

窥豹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窥豹 trong tiếng Việt

nghĩa đen: thấy một đốm trên con báo; nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế

Tra từ liên quan