Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuí

睽 là gì?

[kuí] có nghĩa là chia cách; nhìn chằm chằm.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睽 trong tiếng Việt

  1. chia cách
  2. nhìn chằm chằm

Cách đọc và ghi nhớ 睽

được đọc là kuí, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chia cách; nhìn chằm chằm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan