Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
媿

kuì

愧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 愧 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 愧[kui4]

Tra từ liên quan