苦瓜脸苦瓜臉 kǔ guā liǎn 苦瓜脸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 苦瓜脸 trong tiếng Việt biểu cảm chua chát trên mặt 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan