Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦瓜脸苦瓜臉

kǔ guā liǎn

苦瓜脸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦瓜脸 trong tiếng Việt

biểu cảm chua chát trên mặt

Tra từ liên quan