溃潰
溃 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 溃 trong tiếng Việt
(dạng kết hợp) (nước lũ) vỡ đập hoặc đê; (dạng kết hợp) phá vỡ vòng vây quân sự; (dạng kết hợp) bị đánh bại; bị tràn ngập; sụp đổ; (dạng kết hợp) mưng mủ; loét
(dạng kết hợp) (nước lũ) vỡ đập hoặc đê; (dạng kết hợp) phá vỡ vòng vây quân sự; (dạng kết hợp) bị đánh bại; bị tràn ngập; sụp đổ; (dạng kết hợp) mưng mủ; loét