Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuì

溃 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溃 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) (nước lũ) vỡ đập hoặc đê; (dạng kết hợp) phá vỡ vòng vây quân sự; (dạng kết hợp) bị đánh bại; bị tràn ngập; sụp đổ; (dạng kết hợp) mưng mủ; loét

Tra từ liên quan