Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可接受性

kě jiē shòu xìng

可接受性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可接受性 trong tiếng Việt

tính chấp nhận được

Tra từ liên quan