客户机服务器环境
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
客户机服务器环境
môi trường khách hàng - máy chủ
Giản thể客户机服务器环境
Phồn thể客戶機服務器環境
Số chữ Hán8 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng