Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
客户机服务器环境客戶機服務器環境

kè hù jī fú wù qì huán jìng

客户机服务器环境 là gì?

客户机服务器环境 [kè hù jī fú wù qì huán jìng] có nghĩa là môi trường khách hàng - máy chủ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 客户机服务器环境 trong tiếng Việt

môi trường khách hàng - máy chủ

Cách đọc và ghi nhớ 客户机服务器环境

客户机服务器环境 được đọc là kè hù jī fú wù qì huán jìng, gồm 8 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “môi trường khách hàng - máy chủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan