可见
có thể thấy rõ (rằng điều này đúng); rõ ràng; rõ; nhìn thấy được
có thể thấy rõ (rằng điều này đúng); rõ ràng; rõ; nhìn thấy được
可见 thường mang nghĩa “có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 可见 cùng cụm 由此可见 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
từ đây có thể thấy rằng...
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.có thể thấy khắp nơi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.ánh sáng nhìn thấy
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ánh sáng nhìn thấy; ánh sáng trong quang phổ
›可调kě tiáocó thể điều chỉnh
›可裂变kě liè biàncó thể phân hạch
›可解kě jiěcó thể giải quyết (tức là có thể giải)
›可言kě yáncó thể nói
›可裂变材料kě liè biàn cái liàovật liệu phân hạch
›可视化kě shì huàtrực quan hóa
›可行性研究kě xíng xìng yán jiūnghiên cứu tính khả thi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.