Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
客户端客戶端

kè hù duān

客户端 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 客户端 trong tiếng Việt

máy khách, client (máy tính)

Tra từ liên quan