Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
科甲

kē jiǎ

科甲 là gì?

科甲 [kē jiǎ] có nghĩa là kỳ thi thời phong kiến.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 科甲 trong tiếng Việt

kỳ thi thời phong kiến

Cách đọc và ghi nhớ 科甲

科甲 được đọc là kē jiǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kỳ thi thời phong kiến”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan