Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
课金課金

kè jīn

课金 là gì?

课金 [kè jīn] có nghĩa là thuế áp đặt lên người bị chinh phục bởi quân đội; phí cho buổi xem bói; biến thể của 氪金[ke4 jin1], giao dịch mua trong ứng dụng (trò chơi).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 课金 trong tiếng Việt

  1. thuế áp đặt lên người bị chinh phục bởi quân đội
  2. phí cho buổi xem bói
  3. biến thể của 氪金[ke4 jin1], giao dịch mua trong ứng dụng (trò chơi)

Cách đọc và ghi nhớ 课金

课金 được đọc là kè jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuế áp đặt lên người bị chinh phục bởi quân đội; phí cho buổi xem bói; biến thể của 氪金[ke4 jin1], giao dịch mua trong ứng dụng (trò chơi)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan