Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可解

kě jiě

可解 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可解 trong tiếng Việt

có thể giải quyết (tức là có thể giải)

Tra từ liên quan