科技工作者 kē jì gōng zuò zhě 科技工作者 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 科技工作者 trong tiếng Việt người làm việc trong lĩnh vực khoa học và công nghệ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan