Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克己

kè jǐ

克己 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克己 trong tiếng Việt

tự kiềm chế; kỷ luật; vị tha

Tra từ liên quan