Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克己奉公

kè jǐ fèng gōng

克己奉公 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克己奉公 trong tiếng Việt

tự kiềm chế và tận tụy với nhiệm vụ công (thành ngữ); cống hiến quên mình; phục vụ lợi ích công một cách tận tâm

Tra từ liên quan