Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可掬

kě jū

可掬 là gì?

可掬 [kě jū] có nghĩa là rõ ràng; dễ thấy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可掬 trong tiếng Việt

  1. rõ ràng
  2. dễ thấy

Cách đọc và ghi nhớ 可掬

可掬 được đọc là kě jū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rõ ràng; dễ thấy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan