Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可劲儿可勁兒

kě jìn r

可劲儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可劲儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 可勁|可劲[ke3 jin4]

Tra từ liên quan