Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
客户机软件客戶機軟件

kè hù jī ruǎn jiàn

客户机软件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 客户机软件 trong tiếng Việt

phần mềm khách

Tra từ liên quan