课件課件 kè jiàn 课件 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 课件 trong tiếng Việt phần mềm giảng dạy (viết tắt của 課程軟件|课程软件[ke4 cheng2 ruan3 jian4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan