Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
客家

Kè jiā

客家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 客家 trong tiếng Việt

nhóm dân tộc Khách Gia, một nhóm phụ của người Hán di cư từ miền bắc Trung Quốc vào miền nam vào thế kỷ 13

Tra từ liên quan