Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
将乐县
Jiāng lè Xiàn

Jiangle, một huyện ở thành phố Sanming 三明市[San1ming2 Shi4], tỉnh Phúc Kiến

Cụm từ
江蓠
jiāng lí

tảo đỏ; Gracilaria, một số loài có thể ăn được; ogonori Nhật Bản

Cụm từ
奖励
jiǎng lì

thưởng; phần thưởng (như khích lệ)

Cụm từ
讲理
jiǎng lǐ

tranh luận; lý luận với ai; nói lý; lẽ phải

Cụm từ
酱料
jiàng liào

nước sốt

Cụm từ
奖励旅行
jiǎng lì lǚ xíng

du lịch khen thưởng

Cụm từ
奖励旅游
jiǎng lì lǚ yóu

du lịch khen thưởng

Cụm từ
降临
jiàng lín

hạ xuống; đến; tới

Cụm từ
将令
jiàng lìng

(cũ) (quân sự) mệnh lệnh; lệnh

Cụm từ
将领
jiàng lǐng

sĩ quan quân đội cấp cao

Cụm từ
江陵
Jiāng líng

huyện Giang Lăng ở Kinh Châu 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
江陵县
Jiāng líng xiàn

huyện Giang Lăng ở Kinh Châu 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
降临节
Jiàng lín jié

Mùa Vọng (thời kỳ 4 tuần trước lễ Giáng Sinh trong Kitô giáo)

Cụm từ
江流
jiāng liú

dòng sông; dòng chảy; dòng nước

Cụm từ
江轮
jiāng lún

tàu chạy bằng hơi nước trên sông

Cụm từ
讲论
jiǎng lùn

thảo luận

Cụm từ
降落
jiàng luò

hạ xuống; hạ cánh

Cụm từ
降落地点
jiàng luò dì diǎn

địa điểm hạ cánh

Cụm từ
降落跑道
jiàng luò pǎo dào

đường băng (tại sân bay)

Cụm từ
降落伞
jiàng luò sǎn

Cụm từ
江门
Jiāng mén

Giang Môn, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông

Cụm từ
江门市
Jiāng mén shì

Giang Môn, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông

Cụm từ
江米
jiāng mǐ

gạo nếp đã xay

Cụm từ
江面
jiāng miàn

bề mặt của sông

Cụm từ
江米酒
jiāng mǐ jiǔ

rượu gạo nếp; cơm rượu

Cụm từ
讲明
jiǎng míng

giải thích

Cụm từ
浆膜
jiāng mó

màng huyết thanh; màng thanh dịch (các màng mịn, ẩm, mỏng lót trong các khoang cơ thể)

Cụm từ
江南
Jiāng nán

phía nam sông Trường Giang hoặc sông Dương Tử; phía nam hạ lưu sông Trường Giang; thường chỉ các tỉnh nam Giang Tô, nam An Huy và bắc Chiết Giang; một tỉnh thời nhà Thanh; trong…

Cụm từ
江南大学
Jiāng nán Dà xué

Đại học Giang Nam (tỉnh Giang Tô)

Cụm từ
江南区
Jiāng nán Qū

quận Giang Nam của thành phố Nam Ninh 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4], Quảng Tây; quận Gangnam, Seoul

Cụm từ