Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交困

jiāo kùn

交困 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交困 trong tiếng Việt

gặp khó khăn chồng chất

Tra từ liên quan