Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叫苦

jiào kǔ

叫苦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叫苦 trong tiếng Việt

  1. phàn nàn về khó khăn
  2. kêu ca về số phận cay đắng
  3. phàn nàn
  4. cằn nhằn
Tra từ liên quan