叫苦
phàn nàn về khó khăn; kêu ca về số phận cay đắng; phàn nàn; cằn nhằn
phàn nàn về khó khăn; kêu ca về số phận cay đắng; phàn nàn; cằn nhằn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kêu oan than phiền về bất công; phàn nàn về nỗi bất hạnh của ai đó
›叫春jiào chūntru như mèo cái kêu; kêu như động vật đang động dục
›叫花子jiào huā zingười ăn xin
›叫声jiào shēngla hét (âm thanh do người tạo ra); sủa; rống; hú (âm thanh do động vật tạo ra)
›叫牌jiào páira bài (trong bridge và các trò chơi bài tương tự)
›叫卖jiào màirao bán (hàng hóa); bán dạo
›叫法jiào fǎthuật ngữ; tên gọi; cách gọi ai đó hoặc cái gì đó
›叫车jiào chēgọi taxi (bằng điện thoại); đặt xe (qua ứng dụng)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.