Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交卷

jiāo juàn

交卷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交卷 trong tiếng Việt

nộp bài thi

Tra từ liên quan