Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皎洁皎潔

jiǎo jié

皎洁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皎洁 trong tiếng Việt

sáng rõ; sáng (ánh trăng)

Tra từ liên quan