焦距 là gì?
焦距 [jiāo jù] có nghĩa là tiêu cự; khoảng cách tiêu cự.
Nghĩa của từ 焦距 trong tiếng Việt
- tiêu cự
- khoảng cách tiêu cự
Cách đọc và ghi nhớ 焦距
焦距 được đọc là jiāo jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiêu cự; khoảng cách tiêu cự”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .