Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
较劲儿較勁兒

jiào jìn r

较劲儿 là gì?

较劲儿 [jiào jìn r] có nghĩa là biến thể er hoá của 較勁|较劲[jiao4 jin4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 较劲儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 較勁|较劲[jiao4 jin4]

Cách đọc và ghi nhớ 较劲儿

较劲儿 được đọc là jiào jìn r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể er hoá của 較勁|较劲[jiao4 jin4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan