Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交口

Jiāo kǒu

交口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交口 trong tiếng Việt

huyện Jiaokou, Lüliang 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Tra từ liên quan