教练教練
教练 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 教练 trong tiếng Việt
người hướng dẫn; huấn luyện viên thể thao; huấn luyện viên; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
người hướng dẫn; huấn luyện viên thể thao; huấn luyện viên; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]