脚链 là gì?
脚链 [jiǎo liàn] có nghĩa là lắc chân.
Nghĩa của từ 脚链 trong tiếng Việt
lắc chân
Cách đọc và ghi nhớ 脚链
脚链 được đọc là jiǎo liàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lắc chân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
脚链 [jiǎo liàn] có nghĩa là lắc chân.
lắc chân
脚链 được đọc là jiǎo liàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lắc chân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .