Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铰链鉸鏈

jiǎo liàn

铰链 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铰链 trong tiếng Việt

bản lề

Tra từ liên quan