Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嚼蜡嚼蠟

jiáo là

嚼蜡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嚼蜡 trong tiếng Việt

nhạt nhẽo

Tra từ liên quan