Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胶卷膠捲

jiāo juǎn

胶卷 là gì?

胶卷 [jiāo juǎn] có nghĩa là phim; cuộn phim.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胶卷 trong tiếng Việt

  1. phim
  2. cuộn phim

Cách đọc và ghi nhớ 胶卷

胶卷 được đọc là jiāo juǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phim; cuộn phim”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan