Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嚼劲儿嚼勁兒

jiáo jìn r

嚼劲儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嚼劲儿 trong tiếng Việt

độ dai

Tra từ liên quan