Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教练机教練機

jiào liàn jī

教练机 là gì?

教练机 [jiào liàn jī] có nghĩa là máy bay huấn luyện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教练机 trong tiếng Việt

máy bay huấn luyện

Cách đọc và ghi nhớ 教练机

教练机 được đọc là jiào liàn jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy bay huấn luyện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan