Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教练员教練員

jiào liàn yuán

教练员 là gì?

教练员 [jiào liàn yuán] có nghĩa là huấn luyện viên; nhân sự huấn luyện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教练员 trong tiếng Việt

  1. huấn luyện viên
  2. nhân sự huấn luyện

Cách đọc và ghi nhớ 教练员

教练员 được đọc là jiào liàn yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huấn luyện viên; nhân sự huấn luyện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan