Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交粮本交糧本

jiāo liáng běn

交粮本 là gì?

交粮本 [jiāo liáng běn] có nghĩa là nộp phiếu lương thực; chết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交粮本 trong tiếng Việt

  1. nộp phiếu lương thực
  2. chết

Cách đọc và ghi nhớ 交粮本

交粮本 được đọc là jiāo liáng běn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nộp phiếu lương thực; chết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan