Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胶接膠接

jiāo jiē

胶接 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胶接 trong tiếng Việt

ghép nối; mối dán; mối nối

Tra từ liên quan