交口称誉交口稱譽 jiāo kǒu chēng yù 交口称誉 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 交口称誉 trong tiếng Việt nhiều người đồng thanh khen ngợi (thành ngữ); có danh tiếng rộng rãi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan