Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教具

jiào jù

教具 là gì?

教具 [jiào jù] có nghĩa là đồ dùng dạy học; tài liệu giáo dục.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教具 trong tiếng Việt

  1. đồ dùng dạy học
  2. tài liệu giáo dục

Cách đọc và ghi nhớ 教具

教具 được đọc là jiào jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ dùng dạy học; tài liệu giáo dục”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan