交警 jiāo jǐng 交警 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 交警 trong tiếng Việt cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiao1 tong1 jing3 cha2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan