Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
捷克
Jié kè

Séc; Cộng hòa Séc (từ 1993); Czechia

Cụm từ
接客
jiē kè

tiếp đón khách; tiếp khách (đối với gái mại dâm)

Cụm từ
皆可
jiē kě

đều ổn; tất cả đều chấp nhận được

Cụm từ
结壳
jié ké

vỏ cứng; sự đóng vỏ; sự hình thành vỏ cứng

Cụm từ
解渴
jiě kě

giải khát

Cụm từ
捷克共和国
Jié kè Gòng hé guó

Cộng hòa Séc

Cụm từ
杰克·伦敦
Jié kè · Lún dūn

Jack London (1876-1916), nhà văn Mỹ

Cụm từ
捷克人
Jié kè rén

người Séc

Cụm từ
杰克森
Jié kè sēn

Jackson (tên)

Cụm từ
捷克斯洛伐克
Jié kè Sī luò fá kè

Cộng hòa Tiệp Khắc (1918-1992)

Cụm từ
杰克逊
Jié kè xùn

Jackson (tên); thành phố Jackson, thủ phủ của Mississippi

Cụm từ
捷克语
Jié kè yǔ

tiếng Séc

Cụm từ
借口
jiè kǒu

viện cớ; lời bào chữa; cớ

Cụm từ
接口
jiē kǒu

giao diện; cổng; đầu nối

Cụm từ
藉口
jiè kǒu

lấy cớ; lấy danh nghĩa; cớ; cái cớ; cũng viết là 借口[jie4 kou3]

Cụm từ
解扣
jiě kòu

cởi cúc (áo); (nghĩa bóng) giải quyết tranh chấp

Cụm từ
接口模块
jiē kǒu mó kuài

mô-đun giao diện

Cụm từ
借款
jiè kuǎn

cho vay tiền; vay tiền; khoản vay

Cụm từ
借款人
jiè kuǎn rén

người vay

Cụm từ
杰奎琳
Jié kuí lín

Jacqueline (tên)

Cụm từ
杰奎琳·肯尼迪
Jié kuí lín · Kěn ní dí

Jacqueline Onassis Kennedy (1929-1994)

Cụm từ
杰拉
Jié lā

Gela (thành phố ở Sicily)

Cụm từ
杰拉德
Jié lā dé

Gerrard (tên)

Cụm từ
解缆
jiě lǎn

tháo dây neo

Cụm từ
芥兰牛肉
jiè lán niú ròu

bò xào cải xanh

Cụm từ
结了
jié le

xong rồi; hết rồi; vậy là được

Cụm từ
孑立
jié lì

một mình; đứng cô lập

Cụm từ
接力
jiē lì

tiếp sức

Cụm từ
竭力
jié lì

làm hết sức mình

Cụm từ
结缡
jié lí

kết hôn; thắt khăn voan cô dâu

Cụm từ